Phép dịch "streak" thành Tiếng Việt

vệt, vỉa, nét là các bản dịch hàng đầu của "streak" thành Tiếng Việt.

streak verb noun ngữ pháp

An irregular line left from smearing or motion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vệt

    noun

    You that red streak I been hearing about on TV?

    Mày là cái vệt đỏ đang đồn ầm trên ti vi?

  • vỉa

    The canyon wall had streaks five yards, ten yards wide.

    Vách hẽm núi có những vỉa vàng rộng năm mét, mười mét.

  • nét

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính
    • nết
    • hồi
    • cơn
    • tính nết
    • vận
    • chất
    • làm cho có vệt
    • thành sọc
    • thành vệt
    • thành vỉa
    • thời kỳ
    • đi nhanh như chớp
    • đường sọc
    • sọc
    • đường
    • loạt
    • Màu vết vạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " streak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "streak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "streak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch