Phép dịch "straticulate" thành Tiếng Việt
xếp thành tầng mỏng là bản dịch của "straticulate" thành Tiếng Việt.
straticulate
adjective
(geology) Said of sedimentary rock exhibiting thin layers, whether or not they contol how the rock breaks. Compare with laminated. [..]
-
xếp thành tầng mỏng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " straticulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm