Phép dịch "Strategy" thành Tiếng Việt

Chiến lược, chiến lược, Chiến lược là các bản dịch hàng đầu của "Strategy" thành Tiếng Việt.

Strategy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chiến lược

    Miss Albright just pitched me your entire P.R. Strategy.

    Cô Albright đây vừa cho tôi rõ toàn bộ chiến lược quảng cáo của công ty.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strategy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

strategy noun ngữ pháp

The science and art of military command as applied to the overall planning and conduct of warfare [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến lược

    noun

    A sandbag strategy can help you make your quarterly numbers.

    Một chiến lược bị cát có thể giữ doanh số hàng quý của bạn.

  • Chiến lược

    high level plan to achieve objectives in uncertain conditions [..]

    Our investment strategy was simple.

    Chiến lược đầu tư của bọn tôi rất đơn giản.

  • binh cơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiến thuật
    • chính sách
    • lược thảo
    • sách giáo khoa
    • thao lược

Các cụm từ tương tự như "Strategy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Strategy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch