Phép dịch "non-stop" thành Tiếng Việt
cuộc chạy một mạch, không ngừng, không đỗ lại là các bản dịch hàng đầu của "non-stop" thành Tiếng Việt.
non-stop
adjective
adverb
ngữ pháp
Alternative spelling of nonstop. [..]
-
cuộc chạy một mạch
-
không ngừng
adjectiveIf I had to hear it 24 hours, non-stop, it might be very tiring.
Nhưng nếu tôi phải nghe nó 24 giờ, không ngừng nghỉ, thì sẽ rất mệt mỏi.
-
không đỗ lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- liên tục
- thẳng một mạch
- xe chạy suốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-stop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm