Phép dịch "stipulation" thành Tiếng Việt
sự quy định, điều khoản, điều quy định là các bản dịch hàng đầu của "stipulation" thành Tiếng Việt.
stipulation
noun
ngữ pháp
Something that is stated or stipulated as a condition of an agreement. [..]
-
sự quy định
noun -
điều khoản
nounAnd ask the respondent to stipulate that the documents of incorporation state the ownership as follows,
và yêu cầu bị đơn xác nhận trong điều khoản thành lập quy định sự sở hữu như sau:
-
điều quy định
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stipulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stipulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiến định
-
quy định
-
người quy định
-
qui định · quy định · đặt điều kiện · ước định
-
lá kèm
-
qui định · quy định · đặt điều kiện · ước định
Thêm ví dụ
Thêm