Phép dịch "stipulate" thành Tiếng Việt

quy định, qui định, đặt điều kiện là các bản dịch hàng đầu của "stipulate" thành Tiếng Việt.

stipulate adjective verb ngữ pháp

To require (something) as a condition of a contract or agreement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quy định

    What did the sacrifices stipulated by the Mosaic Law foreshadow?

    Những vật tế lễ được quy định trong Luật pháp Môi-se cho thấy trước điều gì?

  • qui định

    verb

    The nurse assumed responsibility of raising the child as well as suckling it during the stipulated period.”

    Người vú đảm trách nhiệm vụ nuôi nấng và cho đứa bé bú trong thời gian qui định”.

  • đặt điều kiện

  • ước định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stipulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stipulate"

Các cụm từ tương tự như "stipulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stipulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch