Phép dịch "stinking" thành Tiếng Việt
dậy mùi, hôi hám, hôi tanh là các bản dịch hàng đầu của "stinking" thành Tiếng Việt.
stinking
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Having a pungent smell. [..]
-
dậy mùi
-
hôi hám
-
hôi tanh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hôi thối
- không ai chịu được
- tanh
- tanh hôi
- thúi
- thối
- thối tha
- thủm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stinking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stinking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bay mùi thối · bốc mùi · bốc mùi thối · hoá học · hôi thối · kinh tởm · loại kém · làm thối um · mùi hôi · mùi hôi thối · ngửu thấy · nhận thấy · thối · trông thấy · tởm · tự nhiên học
-
bom hơi thối
-
bốc mùi thối · thối
-
nấm lõ chó
-
đá vôi thối
-
hôi rình
-
bọ xít
-
hiđrô sunfua · hydro sulfua · hydrogen sulfid
Thêm ví dụ
Thêm