Phép dịch "stepdad" thành Tiếng Việt

bố dượng, cha kế là các bản dịch hàng đầu của "stepdad" thành Tiếng Việt.

stepdad noun ngữ pháp

(informal) A stepfather, implying affection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố dượng

    The husband of one's biological mother, other than one's biological father.

    So the guy is the stepdad of your wife's wife?

    Vậy, ông ta là bố dượng của vợ của vợ của anh?

  • cha kế

    The husband of one's biological mother, other than one's biological father.

    You know military guys remind me of my stepdad.

    Anh chàng lục quân này làm anh nhớ cha kế của mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stepdad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stepdad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch