Phép dịch "stepfather" thành Tiếng Việt

bố dượng, cha kế, cha ghẻ là các bản dịch hàng đầu của "stepfather" thành Tiếng Việt.

stepfather noun ngữ pháp

The husband of one's biological mother, other than one's biological father, especially following the divorce or death of the father. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bố dượng

    noun

    husband of one's biological mother, other than one's biological father [..]

    He's also being arraigned for the murder ofhis mother and his stepfather.

    Nó cũng sẽ bị điều tra về tội giết cả mẹ lẫn bố dượng.

  • cha kế

    noun

    husband of one's biological mother, other than one's biological father [..]

    Some men are single fathers, foster fathers, or stepfathers.

    Một số người đàn ông là những người cha độc thân, cha nuôi hoặc cha kế.

  • cha ghẻ

    noun

    After getting legally married, Shannon’s mother and stepfather were baptized.

    Sau khi kết hôn chính thức, mẹ và cha ghẻ em Shannon làm báp têm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mẹ dượng
    • bố
    • cha gheû, boá döôïng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stepfather " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stepfather" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch