Phép dịch "stellate" thành Tiếng Việt

hình sao là bản dịch của "stellate" thành Tiếng Việt.

stellate adjective ngữ pháp

Shaped like a star, having points, or rays radiating from a center. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình sao

    There was a 4x3 stellate, full-thickness scalp laceration located on the superior occipital portion of the scalp.

    Có một vết rách hình sao trên da đầu với kích thước 4x3 nằm trên vùng thượng chẩm của da đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stellate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stellate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stellate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch