Phép dịch "stelae" thành Tiếng Việt

bia, trung trụ, trụ giữa là các bản dịch hàng đầu của "stelae" thành Tiếng Việt.

stelae noun

Plural form of stela. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bia

    noun

    A stela dedicated to the goddess Ishtar

    Một bia dâng cho nữ thần Ishtar

  • trung trụ

  • trụ giữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stelae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stelae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch