Phép dịch "stealth" thành Tiếng Việt

by stealth giấu giếm, lén lút, rón rén là các bản dịch hàng đầu của "stealth" thành Tiếng Việt.

stealth verb noun ngữ pháp

(uncountable) the attribute or characteristic of acting in secrecy, or in such a way that the actions are unnoticed or difficult to detect by others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • by stealth giấu giếm

  • lén lút

    Do you even know what " stealth mode " mean?

    Cậu có biết " lén lút " là sao không hả?

  • rón rén

    So, to them, the railroad worm in stealth mode is virtually invisible.

    Nên, đối với chúng, thực sự không thấy sâu đường xe lửa đang rón rén tới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lén lút
    • tàng hình (máy bay)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stealth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stealth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stealth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch