Phép dịch "stealing" thành Tiếng Việt
của ăn cắp, của ăn trộm, sự căn cắp là các bản dịch hàng đầu của "stealing" thành Tiếng Việt.
stealing
noun
verb
ngữ pháp
The action of the verb to steal. [..]
-
của ăn cắp
-
của ăn trộm
-
sự căn cắp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ăn trộm
- ăn cắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stealing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stealing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuồn · chốp · cuỗm · cắp · khéo chiếm được · làm vụng trộm · lén lút · lấy bất thình lình · lấy cắp · lẻn · nhót · nẫng · trộm · ăn cắp · ăn trộm · đi lén · đánh cắp
-
chôm · chôm chỉa · trộm · ăn cắp · ăn trộm
-
nhót
-
táy máy
-
lẩn
-
phỗng
-
cắn trộm
-
sự trộm chu kỳ
Thêm ví dụ
Thêm