Phép dịch "stall" thành Tiếng Việt
chuồng, quầy, ngăn là các bản dịch hàng đầu của "stall" thành Tiếng Việt.
stall
verb
noun
ngữ pháp
(countable) A compartment for a single animal in a stable or cattle shed. [..]
-
chuồng
nounWhy didn't you put him in the stall?
Sao anh không để nó trong chuồng ngựa?
-
quầy
nounOr maybe a pair of flip-flops at one of the stalls.
Hoặc có lẽ là một đôi dép lê ở quầy tạp hóa chăng.
-
ngăn
If we can stall its progress, then we could save hundreds of lives.
Nếu ta có thể ngăn nó lại, thì ta có thể cứu hàng trăm mạng người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngừng chạy
- chòng chành
- chết máy
- quầy bán hàng
- quầy hàng
- sạp
- chết
- bàn bày hàng
- chức vị giáo sĩ
- cò mồi kẻ cắp
- gian hàng
- gian triển lãm
- mẹo lảnh tránh
- ngăn chuồng
- ngăn cản
- ngăn trở
- quán bán hàng
- sa lầy
- trì hoãn
- đòn phép đánh lừa
- quán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stall"
Các cụm từ tương tự như "stall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sạp
-
bao ngón tay
-
nuôi bằng cỏ khô
-
bao ngón tay cái
-
quầy bán rau quả
Thêm ví dụ
Thêm