Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "squats" thành Tiếng Việt
squats
noun
Plural form of squat. [..]
Bản dịch tự động của " squats " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"squats" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho squats trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "squats" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỏn hỏn · chồm chỗm · chồm hổm · chồm hỗm
-
bè · béo lùn · mập lùn · người béo lùn · ngồi · ngồi chồm chỗm · ngồi chồm hỗm · ngồi xổm · nằm sát xuống đất · nằm ì · phệnh · sự ngồi chồm chỗm · sự ngồi xổm · thế ngồi chồm chỗm · thế ngồi xổm
-
ngồi xổm
-
bài tập đứng lên ngồi xuống
-
ngồi xổm
-
ngồi xổm
Thêm ví dụ
Thêm