Phép dịch "spuddle" thành Tiếng Việt

xới, đào là các bản dịch hàng đầu của "spuddle" thành Tiếng Việt.

spuddle verb ngữ pháp

(obsolete) To make a lot of fuss about trivial things, as if it were important. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xới

  • đào

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spuddle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spuddle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch