Phép dịch "spring cleaning" thành Tiếng Việt

cuǫ̂c tổng vệ sinh là bản dịch của "spring cleaning" thành Tiếng Việt.

spring cleaning noun ngữ pháp

A systematic cleaning of a residence at the end of winter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuǫ̂c tổng vệ sinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spring cleaning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spring cleaning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch