Phép dịch "spring" thành Tiếng Việt
mùa xuân, xuân, lò xo là các bản dịch hàng đầu của "spring" thành Tiếng Việt.
To start to exist. [..]
-
mùa xuân
nounfirst season [..]
Farmers sow grain seeds in spring.
Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
-
xuân
nounfirst season [..]
Farmers sow grain seeds in spring.
Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
-
lò xo
noundevice made of flexible material
I checked the window ten times and never found a spring.
Tôi đã kiểm tra cửa số 10 lần mà chẳng thấy cái lò xo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- suối
- nguồn
- nhảy
- 春
- 務春
- bật mạnh
- con nước
- tính đàn hồi
- bật
- nổ
- giếng
- cong
- nhíp
- gốc
- chồm
- bài hát vui
- chỗ cong
- chỗ nhún
- chỗ nứt
- cái nhảy
- căn nguyên
- gió đông
- hiện ra
- làm bật lên
- làm cho bay lên
- làm cho nhảy lên
- làm nẻ
- làm nổ
- làm nứt
- làm rạn
- lắp nhíp
- nhảy qua
- nảy ra
- nổi lên
- nứt rạn
- phát nguyên
- phát sinh
- phát xuất
- sự bật lại
- sự co dãn
- sự nhảy
- sự rò
- xuất hiện
- xuất phát
- xuất thân
- điệu múa vui
- đưa ra;
- đường cong
- đường nứt
- được tha tù
- đề ra
- động cơ
- Lò xo
- Mạch nước
- bước nhảy
- mạch nước
- xuất phát từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Spring" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "spring"
Các cụm từ tương tự như "spring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mười bảy khoảnh khắc mùa xuân
-
cô gái ngây thơ · gà giò
-
du xuân
-
gỏi cuốn · nem cuốn
-
ván dận · ván nhún
-
suối nước khoáng
-
Nhíp ô tô
-
Kinh Xuân Thu