Phép dịch "spooner" thành Tiếng Việt

người nói ngọng là bản dịch của "spooner" thành Tiếng Việt.

spooner noun ngữ pháp

(dated) Person who engages in kissing and petting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nói ngọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spooner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Spooner proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Spooner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spooner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "spooner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nói lái · nói lái · nói trại · sự nói ngọng
  • Nói lái · nói lái · nói trại · sự nói ngọng
Thêm

Bản dịch "spooner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch