Phép dịch "spoor" thành Tiếng Việt

dấu đi, theo dấu, theo hơi là các bản dịch hàng đầu của "spoor" thành Tiếng Việt.

spoor verb noun ngữ pháp

The track, trail or droppings of an animal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu đi

  • theo dấu

  • theo hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spoor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spoor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch