Phép dịch "splash" thành Tiếng Việt

té, tõm, ùm là các bản dịch hàng đầu của "splash" thành Tiếng Việt.

splash verb noun ngữ pháp

(onomatopoeia) The sound made by an object hitting a liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • té

    verb

    A passing car splashed my coat with water.

    Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

  • tõm

    noun

    the sound made by an object hitting a liquid

  • ùm

    the sound made by an object hitting a liquid

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tùm
    • bắn lên
    • chấm loáng thoáng
    • vết bùn
    • đốm bẩn
    • tóe
    • bì bọp
    • oàm oạp
    • văng ra
    • ì oạp
    • ủm
    • văng
    • bắn toé
    • làm bắn toé
    • lội lõm bõm
    • phấn bột gạo
    • sự bắn toé
    • văng lên
    • vế đốm
    • điểm loáng thoáng
    • vẩy
    • vết đốm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "splash"

Các cụm từ tương tự như "splash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "splash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch