Phép dịch "splasher" thành Tiếng Việt

cái chắn bùn, người làm bắn toé là các bản dịch hàng đầu của "splasher" thành Tiếng Việt.

splasher noun ngữ pháp

Someone who splashes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái chắn bùn

  • người làm bắn toé

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splasher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splasher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch