Phép dịch "spirits" thành Tiếng Việt

cảm xúc, cồn, rượu mạnh là các bản dịch hàng đầu của "spirits" thành Tiếng Việt.

spirits verb noun

Third-person singular simple present indicative form of spirit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảm xúc

    It needs to be guided by holy spirit, not just by how we feel.

    Nó cần được hướng dẫn bởi thần khí thánh, chứ không chỉ cảm xúc của mình.

  • cồn

    noun

    I got to the stage where I would drink anything, from beer to methylated spirits.

    Tôi còn đến giai đoạn là uống bất cứ thứ gì từ bia cho đến rượu cồn.

  • rượu mạnh

    Any form of alcohol is harmful to your spirit and your body.

    Bất cứ hình thức rượu mạnh nào cũng có hại cho tinh thần và cơ thể của các em.

  • tâm trạng

    They returned to their husbands in... finer spirits than when they went on holiday.

    Họ trở về với chồng họ trong... những tâm trạng khá hơn khi họ đi nghỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spirits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spirits" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spirits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch