Phép dịch "Spirit" thành Tiếng Việt

Thánh Linh, tinh thần, linh hồn là các bản dịch hàng đầu của "Spirit" thành Tiếng Việt.

Spirit proper

(Holy) Spirit: in Christian theology, the Third Person of the Blessed Trinity, the three aspects of God [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thánh Linh

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spirit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spirit verb noun ngữ pháp

The undying essence of a human. The soul. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tinh thần

    noun

    Easy living corrupted the warrior spirit.

    Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.

  • linh hồn

    noun

    A dark spirit made its home in this man.

    Linh hồn đen tối ấy đã chiếm lĩnh linh hồn anh.

  • hồn

    noun

    Where do our spirits go when we die?

    Linh hồn của chúng ta đi đâu khi chúng ta chết?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lòng can đảm
    • thần
    • tinh
    • ma
    • thần trí
    • tinh linh
    • bóng vía
    • bộ óc
    • chuyển nhanh
    • cuỗm nhẹ
    • cồn thuốc
    • cổ vũ
    • hào khí
    • khuyến khích
    • khí thế
    • làm phấn khởi
    • nghĩa đúng
    • nghị lực
    • nhiệt tình
    • quỷ thần
    • rượu mạnh
    • sự hăng hái
    • thái độ tinh thần
    • thần linh
    • thần thánh
    • trụ cột
    • tâm hồn
    • tâm linh
    • xu hướng tinh thần
    • điều kiện tinh thần
    • đưa biến
    • ảnh hưởng tinh thần
    • linh
    • khí
    • 氣
    • hồn ma
    • tâm thần

Các cụm từ tương tự như "Spirit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Spirit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch