Phép dịch "spinal" thành Tiếng Việt
cột sống, xương sống là các bản dịch hàng đầu của "spinal" thành Tiếng Việt.
spinal
adjective
noun
ngữ pháp
of or relating to the spine [..]
-
cột sống
A spinal tumor wouldn't explain the liver or the lungs.
Khối u ở cột sống không giải thích cho phổi và gan được.
-
xương sống
nounIt attaches itself to the central nervous system via the spinal cord.
Nó nối vào thần kinh trung ương qua dây xương sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spinal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân tủy gai của thần kinh sinh ba
-
tủy sống
-
Tủy sống · tuỷ sống · tủy sống
-
thuộc vỏ não-tủy sống
-
coät soáng, xöông soáng · cột sống
-
thuộc não-tủy sống
Thêm ví dụ
Thêm