Phép dịch "speedometer" thành Tiếng Việt
tốc kế, Đồng hồ tốc độ là các bản dịch hàng đầu của "speedometer" thành Tiếng Việt.
speedometer
noun
ngữ pháp
A device that measures, and indicates the current speed of a vehicle. [..]
-
tốc kế
-
Đồng hồ tốc độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " speedometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "speedometer"
Thêm ví dụ
Thêm