Phép dịch "spawning" thành Tiếng Việt

đẻ là bản dịch của "spawning" thành Tiếng Việt.

spawning noun verb ngữ pháp

Present participle of spawn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đẻ

    verb

    The pillar corals spawned again two weeks ago,

    Những cây san hô trụ tiếp tục đẻ trứng vào hai tuần trước,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spawning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spawning" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con cháu · con cái · giống · guội con cái · guội sinh đẻ · hệ sợi · trứng · trứng cá · đẻ trứng
  • trứng ếch · tảo trứng ếch
  • mùa đẻ trứng
  • con cháu · con cái · giống · guội con cái · guội sinh đẻ · hệ sợi · trứng · trứng cá · đẻ trứng
Thêm

Bản dịch "spawning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch