Phép dịch "speak" thành Tiếng Việt
nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "speak" thành Tiếng Việt.
speak
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To communicate with one's voice, to say words out loud. [..]
-
nói
verbto communicate with one's voice using words [..]
I often listened to him speak in English.
Tôi thường nghe thấy cậu ta nói tiếng Anh.
-
nói chuyện
verbto communicate with one's voice using words [..]
Tom becomes nervous whenever he has to speak in public.
Tom bối rối mỗi khi nó nói chuyện trước công chúng.
-
nói được
verbto communicate with one's voice using words [..]
I'm American, but I can speak Japanese a little.
Tôi là người Mỹ, nhưng tôi có thể nói được một ít tiếng Nhật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứng tỏ
- diễn thuyết
- nói lên
- nói rõ
- phát biểu
- nổ
- kêu
- noy
- sủa
- giống như thật
- nói năng
- nói với
- phát ngôn
- trông giống như thật
- ăn nói
- đọc diễn văn
- ngôn
- thuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " speak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "speak"
Các cụm từ tương tự như "speak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn có nói tiếng Việt · bạn có nói được tiếng Anh không?
-
nói thật
-
hàng bán rượu lậu
-
cất tiếng
-
tôi không nói được tiếng Nga
-
chê bai
-
nói giùm
-
ăn nói
Thêm ví dụ
Thêm