Phép dịch "spangle" thành Tiếng Việt
bạc dát, trang kim, vàng dát là các bản dịch hàng đầu của "spangle" thành Tiếng Việt.
spangle
Verb
verb
noun
ngữ pháp
a small piece of sparkling metallic material sewn on to a garment as decoration; a sequin [..]
-
bạc dát
-
trang kim
-
vàng dát
-
vú lá sồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spangle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spangle
-
giấy trang kim
Các cụm từ tương tự như "spangle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
The Star-Spangled Banner
-
Lá cờ ánh sao chói lọi
-
lốm đốm sao
-
Spangled cichlid
Thêm ví dụ
Thêm