Phép dịch "span" thành Tiếng Việt
nhịp cầu, nối, cặp là các bản dịch hàng đầu của "span" thành Tiếng Việt.
The space from the thumb to the end of the little finger when extended; nine inches; eighth of a fathom. [..]
-
nhịp cầu
noun -
nối
verb -
cặp
verb nounAnd here, now, there is coming a war chariot of men, with a span of steeds!’”
Nầy, có quân-lính cỡi ngựa đi từng cặp mà đến”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- băng qua
- bắc cầu
- bắc qua
- bằng dây chão
- bề rộng
- chiều dài
- gang tay
- khoảng cách ngắn
- khoảng thời gian
- khoảng thời gian ngắn
- nút thòng lọng
- sải cánh
- đo bằng gang tay
- đo sải
- sải
- khoảng
- quãng
- khoảng cách
- khoảng trống
- quãng cách
- quãng trống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " span " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
bắc
verbSome cables spanning the Atlantic Ocean can carry 200 million telephone circuits!
Một số dây cáp bắc qua Đại Tây Dương có thể mang 200 triệu mạch điện thoại.
-
nhịp
nounJudged by our heart rate, our life span ought to be about 20 years.
Nếu tính theo nhịp đập của tim, tuổi thọ của chúng ta chỉ khoảng 20 năm.
-
gang tay
3 Span (3 handbreadths)
3 Gang tay (3 bề ngang bàn tay)
-
sải cánh
noun
Suicide Prevention Advocacy Network [..]
"SPAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SPAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "span"
Các cụm từ tương tự như "span" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm thọ
-
Cây bao trùm
-
tuổi thọ tối đa
-
Cây bao trùm nhỏ nhất
-
thọ · tuổi thọ tối đa
-
con sâu đo
-
mới toanh
-
bảnh bao · mới toanh