Phép dịch "spake" thành Tiếng Việt

nói, nói lên, chứng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "spake" thành Tiếng Việt.

spake adjective verb ngữ pháp

(obsolete) Quiet; tame. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    And much spake my father concerning this thing.

    Ồ và cha tôi đã nói nhiều về việc này.

  • nói lên

  • chứng tỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn thuyết
    • giống như thật
    • kêu
    • nói chuyện
    • nói rõ
    • nói với
    • nổ
    • phát biểu
    • sủa
    • trông giống như thật
    • đọc diễn văn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch