Phép dịch "sorriness" thành Tiếng Việt
tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc là các bản dịch hàng đầu của "sorriness" thành Tiếng Việt.
sorriness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being sorry. [..]
-
tính chất buồn phiền
-
tính chất hối tiếc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorriness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sorriness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gì ạ · lấy làm buồn · lấy làm phiền · lấy làm tiếc · nghèo nàn · thiểu não · thương hại · thương tiếc · tiếc · tiếc nuối · tồi tàn · xin lỗi · xấu · đáng buồn · đáng thương hại
-
I’m sorry let me get you some from the back, anything else?
-
tiếc
-
cảm thấy thương cho
-
xin lỗi
-
xin lỗi!
-
hối hận · ăn năn
-
Sorry
Thêm ví dụ
Thêm