Phép dịch "sonar" thành Tiếng Việt

sonar là bản dịch của "sonar" thành Tiếng Việt.

sonar noun ngữ pháp

(nautical) echolocation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sonar

    Captain, photic sonar readings indicate the aperture is closing.

    Thuyền trưởng, thiết bị sonar ánh sáng cho thấy lỗ hổng đang đóng lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sonar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SONAR noun ngữ pháp

Abbreviation of [i]sound navigation and ranging[/i].

+ Thêm

"SONAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SONAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sonar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sonar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch