Phép dịch "song" thành Tiếng Việt
bài hát, ca hát, tiếng hát là các bản dịch hàng đầu của "song" thành Tiếng Việt.
A short musical composition with lyrics for voice or voices, performed by singing. [..]
-
bài hát
nounmusic with words [..]
She sang a song, the title of which I did not know.
Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.
-
ca hát
the act or art of singing
We're just a group of guys singing a bunch of covers of songs, okay?
Chúng ta chỉ là một nhóm ca hát thôi, hiểu chưa?
-
tiếng hát
No joyous song is to be found there.
Tại đó không còn tiếng hát mừng nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng hót
- bản nhạc
- ca
- bài ca
- bản hát
- ca khúc
- thơ ca
- điệu hát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " song " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A former dynasty in China, reigning from the end of the Five Dynasties and Ten Kingdoms to the beginning of the Yuan. [..]
-
Tống
Chinese Surname [..]
The Song have vowed to destroy everything that we prize and hold dear!
Nhà Tống mong muốn bị hủy diệt mọi thứ mà chúng ta tự hào và yêu mến!
-
nhà Tống
Chinese Dynasty & Era
You will always be a citizen of the Song.
Ngươi vẫn luôn là con dân nhà Tống.
Hình ảnh có "song"
Các cụm từ tương tự như "song" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản
-
chim hót
-
ca dao · dân ca · phong dao
-
ca múa
-
võ tòng
-
bài hát chủ đề · ca khúc chủ chốt · ca khúc chủ đề · khúc nhạc hiệu · nhạc chủ đề · rađiô bài hát dạo
-
Nhà Tống
-
Tống thư