Phép dịch "softly" thành Tiếng Việt
khẽ, khẽ khàng, một cách dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "softly" thành Tiếng Việt.
softly
adverb
ngữ pháp
In a soft manner; gently. [..]
-
khẽ
adjectiveThey do n't shout at each other but talk softly , Because their hearts are very close .
Họ không quát tháo nhau nhưng nói khẽ , vì trái tim họ ở rất gần nhau .
-
khẽ khàng
-
một cách dịu dàng
Usually we speak these words softly, unaccompanied by brass bands.
Thường thường chúng ta thốt ra những lời này một cách dịu dàng chứ không khua chiêng gõ mõ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " softly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "softly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phơi phới
-
rén
-
rủ rỉ
Thêm ví dụ
Thêm