Phép dịch "snowfall" thành Tiếng Việt

lượng tuyết rơi, trận tuyết rơi là các bản dịch hàng đầu của "snowfall" thành Tiếng Việt.

snowfall noun ngữ pháp

An instance of falling of snow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lượng tuyết rơi

    If that's not balanced by snowfall then the ice sheet gets smaller and sea level rises.

    Nếu nó không được cân bằng bởi lượng tuyết rơi thì lượng băng sẽ trở nên nhỏ hơn và mực nước biển dâng lên.

  • trận tuyết rơi

    noun

    We are seeing record snowfalls!

    Ta đang gặp trận tuyết rơi kỷ lục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snowfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "snowfall"

Thêm

Bản dịch "snowfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch