Phép dịch "snowman" thành Tiếng Việt

người tuyết là bản dịch của "snowman" thành Tiếng Việt.

snowman noun ngữ pháp

A humanoid figure made with large snowballs stacked on each other. Human traits like a face and arms may be fashioned with sticks (arms), a carrot (nose), and stones or coal (eyes, mouth). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tuyết

    noun

    figure made of snow

    I have 12 songs about my mother's suicide and one about a snowman.

    Tớ có 12 bài về vụ tự sát của mẹ tớ và một bài về người tuyết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snowman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "snowman"

Các cụm từ tương tự như "snowman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "snowman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch