Phép dịch "snottiness" thành Tiếng Việt

làm bộ làm tịch, tính chó đểu, tính cáu kỉnh là các bản dịch hàng đầu của "snottiness" thành Tiếng Việt.

snottiness noun ngữ pháp

The state or quality of being snotty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm bộ làm tịch

  • tính chó đểu

  • tính cáu kỉnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính gắt gỏng
    • tính đáng khinh
    • xấc xược
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snottiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "snottiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "snottiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch