Phép dịch "snaffle" thành Tiếng Việt
nẫng, xoáy, thủ là các bản dịch hàng đầu của "snaffle" thành Tiếng Việt.
snaffle
verb
noun
ngữ pháp
A broad-mouthed, loose-ringed bit (metal in a horse's mouth). It brings pressure to bear on the tongue and bars and corners of the mouth. Often used as a training bit. [..]
-
nẫng
-
xoáy
-
thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snaffle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm