Phép dịch "smacker" thành Tiếng Việt
cái bạt tai "bốp", cái hôn chụt, cái hôn kêu là các bản dịch hàng đầu của "smacker" thành Tiếng Việt.
smacker
noun
ngữ pháp
One who smacks, especially while eating. [..]
-
cái bạt tai "bốp"
-
cái hôn chụt
-
cái hôn kêu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cú đánh chan chát
- vật to lớn
- vật đáng để ý
- đồng đô la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smacker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm