Phép dịch "sludge" thành Tiếng Việt

bùn quánh, bùn, bùn đặc là các bản dịch hàng đầu của "sludge" thành Tiếng Việt.

sludge verb noun ngữ pháp

A generic term for solids separated from suspension in a liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bùn quánh

  • bùn

    noun

    With water this murky, who's gonna see the sludge?

    Với thứ nước đục ngầu này, ai mà nhìn thấy bùn được chứ?

  • bùn đặc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cặn dầu
    • cặn nồi hơi
    • nước cống
    • nước rác
    • nước rãnh
    • tảng băng rôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sludge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SLUDGE abbreviation

A mnemonic ("salivation, lacrimation, urination, defecation, gastrointestinal upset, emesis") used to identify the common symptoms of certain affections of a cholinergic toxidrome.

+ Thêm

"SLUDGE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SLUDGE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sludge"

Các cụm từ tương tự như "sludge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sludge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch