Phép dịch "slowly" thành Tiếng Việt
chậm, chầm chậm, chậm chạp là các bản dịch hàng đầu của "slowly" thành Tiếng Việt.
slowly
adverb
ngữ pháp
At a slow pace. [..]
-
chậm
adverbShe spoke slowly in case the students should miss her words.
Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.
-
chầm chậm
adverbThen they went slowly down the road until they came to an inn, or small hotel.
Rồi ông chầm chậm đi cho đến khi tới một quán trọ, tức một khách sạn nhỏ.
-
chậm chạp
adverbThe defeated team slowly left the field.
Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dần dà
- một cách từ từ
- chậm rãi
- khệnh khạng
- từ từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slowly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "slowly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhỏm nhẻm
-
chậm mà chắc · chậm nhưng chắc
-
làm ơn nói chậm hơn
Thêm ví dụ
Thêm