Phép dịch "sloven" thành Tiếng Việt

người luộm thuộm, người nhếch nhác là các bản dịch hàng đầu của "sloven" thành Tiếng Việt.

sloven noun ngữ pháp

A man or boy habitually negligent of neatness and order; -- the male equivalent of slattern, or slut; untidy, dirty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người luộm thuộm

  • người nhếch nhác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sloven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sloven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch