Phép dịch "slough" thành Tiếng Việt

lột, bỏ, bãi lầy là các bản dịch hàng đầu của "slough" thành Tiếng Việt.

slough verb noun ngữ pháp

The skin shed by a snake or other reptile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lột

  • bỏ

    verb
  • bãi lầy

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ bùn lầy
    • lột da
    • mảng mục
    • sự sa đoạ
    • sự thất vọng
    • vũng bùn
    • vảy kết
    • vết mục
    • vứt bỏ
    • xác rắn lột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slough " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Slough proper

A town in west London, close to Heathrow Airport [..]

+ Thêm

"Slough" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Slough trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "slough" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch