Phép dịch "slit" thành Tiếng Việt

rọc, cắt, khe là các bản dịch hàng đầu của "slit" thành Tiếng Việt.

slit adjective verb noun ngữ pháp

A narrow cut or opening; a slot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rọc

  • cắt

    verb noun

    I pulled the knife away and slit his throat.

    Tôi đã rút dao và cắt cổ hắn.

  • khe

    noun

    When no one is watching, the particles just pass through both slits at the same time.

    Khi không có ai quan sát các hạt sẽ đi qua cả hai khe cùng một lúc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chẻ
    • khe hở
    • kẻ hở
    • kẽ hở
    • nhát cắt
    • ti hí
    • xé toạc
    • đường rạch
    • rạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch