Phép dịch "sliver" thành Tiếng Việt

mảnh, miếng, sợi là các bản dịch hàng đầu của "sliver" thành Tiếng Việt.

sliver verb noun ngữ pháp

A long piece cut or rent off; a sharp, slender fragment; a splinter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mảnh

    noun

    Somewhere down there, there's a sliver of green just-just taking its time.

    Một nơi nào đó ở dưới đó, có một mảnh màu xanh lá cây đang nằm chờ đợi.

  • miếng

    The basic form begins with a woven mesh of fine bamboo slivers.

    Hình dạng căn bản bắt đầu với một miếng lưới được đan bằng những sợi tre mỏng.

  • sợi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạng
    • gai
    • tước
    • cắt ra từng miếng
    • lạng ra từng mảnh
    • miếng cá con
    • mảnh bom
    • mảnh đạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sliver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sliver
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bạc

    Thế giới bạc

    You see that little sliver of black between those two ugly clouds?

    Có nhìn thấy cái đốm gì bạc đen nhỏ xíu giữa hai đám mây ngu đần kia không?

  • Màu Bạc

    Thế giới bạc

    That thin sliver you see here, that's Africa.

    Màu bạc nhỏ bạn nhìn thấy ở đây, đó là Châu Phi.

Thêm

Bản dịch "sliver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch