Phép dịch "slinger" thành Tiếng Việt

người bắn ná, người ném đá là các bản dịch hàng đầu của "slinger" thành Tiếng Việt.

slinger noun ngữ pháp

Someone who slings or who uses a sling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bắn ná

  • người ném đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch