Phép dịch "sleepy" thành Tiếng Việt
buồn ngủ, ngái ngủ, im lìm là các bản dịch hàng đầu của "sleepy" thành Tiếng Việt.
sleepy
adjective
noun
ngữ pháp
Tired; feeling the need for sleep. [..]
-
buồn ngủ
adjectiveI slept only two hours. No wonder I'm sleepy.
Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.
-
ngái ngủ
Sleepy's reading radionuclides, but they don't match any known isotope.
Ngái Ngủ ghi nhận nuclit phóng xạ, nhưng không khớp với đồng vị nào.
-
im lìm
Twenty years ago, this was a sleepy little town.
20 năm trước, đây là một thị trấn nhỏ im lìm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- héo nẫu
- kém hoạt động
- làm buồn ngủ
- uể oải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleepy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sleepy"
Các cụm từ tương tự như "sleepy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn ngủ
-
ngái ngủ · sự buồn ngủ · sự ngái ngủ · sự uể oải
-
bệnh buồn ngủ
-
ngái ngủ · sự buồn ngủ · sự ngái ngủ · sự uể oải
Thêm ví dụ
Thêm