Phép dịch "sleepiness" thành Tiếng Việt
sự buồn ngủ, sự ngái ngủ, sự uể oải là các bản dịch hàng đầu của "sleepiness" thành Tiếng Việt.
sleepiness
noun
ngữ pháp
The property of being sleepy. [..]
-
sự buồn ngủ
-
sự ngái ngủ
-
sự uể oải
-
ngái ngủ
Sleepy's reading radionuclides, but they don't match any known isotope.
Ngái Ngủ ghi nhận nuclit phóng xạ, nhưng không khớp với đồng vị nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleepiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sleepiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn ngủ
-
buồn ngủ · héo nẫu · im lìm · kém hoạt động · làm buồn ngủ · ngái ngủ · uể oải
-
bệnh buồn ngủ
-
buồn ngủ · héo nẫu · im lìm · kém hoạt động · làm buồn ngủ · ngái ngủ · uể oải
-
buồn ngủ · héo nẫu · im lìm · kém hoạt động · làm buồn ngủ · ngái ngủ · uể oải
-
buồn ngủ · héo nẫu · im lìm · kém hoạt động · làm buồn ngủ · ngái ngủ · uể oải
-
buồn ngủ · héo nẫu · im lìm · kém hoạt động · làm buồn ngủ · ngái ngủ · uể oải
Thêm ví dụ
Thêm