Phép dịch "sleeper" thành Tiếng Việt

tà vẹt, người ngủ, gióng đỡ ngang là các bản dịch hàng đầu của "sleeper" thành Tiếng Việt.

sleeper noun ngữ pháp

A railroad sleeping car. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tà vẹt

    noun
  • người ngủ

    People who are poor sleepers may find more benefit that those who are normally good sleepers .

    Người ít ngủ hơn có thể có kết quả nhiều hơn so với người ngủ ngon bình thường .

  • gióng đỡ ngang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giường ngủ
    • người hay ngủ
    • người buồn ngủ
    • người đãng trí
    • toa nằm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sleeper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sleeper

Sleeper (film)

+ Thêm

"Sleeper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sleeper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sleeper"

Thêm

Bản dịch "sleeper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch